Nghĩa chính
- Thợ đồng hồ, hãng đồng hồdanh từA craftsperson or company who makes and/or maintains watches.
- Đấng sáng tạodanh từGod in His role as the creator according to the watchmaker analogy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- watchmakerDạng gốc (base form)
- watchmakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| watchmaker'sdanh từ | danh từ | Cửa hàng hoặc xưởng của một thợ đồng hồ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Các thợ đồng hồ ở Thụy Sĩ là những người tiên phong về công nghệ máy tiện tự động.
- .Chúng ta phải cảm ơn đấng sáng tạo vĩ đại vì những bình minh và hoàng hôn huy hoàng này.
- .Có một thợ đồng hồ ở thành phố này.