Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relojero
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/reloˈxeɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ
danh từ
watchmaker, clockmaker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
relojero
Dạng gốc
(base form)
relojero
s
Số nhiều
(plural)
relojer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
relojer
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
relojero
relojer
ía
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
watchmaker
Thợ đồng hồ, hãng đồng hồ
AI
1
Thợ đồng hồ
1
Thợ đồng hồ
1
Thợ đồng hồ