Nghĩa chính
- Thần luậntính từOf or relating to deism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- deisticDạng gốc (base form)
- more deisticSo sánh hơn (comparative)
- most deisticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deistic evolutiondanh từ | danh từ | Sự tiến hóa do Chúa đặt ra nhưng sau đó không được hướng dẫn |
| deistic evolutionismdanh từ | danh từ | Niềm tin vào sự tiến hóa thần thánh |
| deistic evolutionistdanh từ | danh từ | Người đề xướng thuyết tiến hóa thần thánh |
Ví dụ
- , , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc deistic- deismNiềm tin triết học về sự tồn tại của một vị thần (hoặc nữ thần) mà lý trí con người có thể nhận biết được; đặc biệt là niềm tin vào một vị thần sáng tạo không đi kèm với bất kỳ niềm tin nào vào các hiện tượng siêu nhiên hoặc các học thuyết tôn giáo cụ thểdanh từ
- deistLiên quan đến chủ nghĩa thần thánh và những người theo chủ nghĩa thần thánhtính từ, danh từ
- deisticalThần luậntính từ
- deisticallyXem deismtrạng từ