Dịch

deistic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thần luậntính từOf or relating to deism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. deisticDạng gốc (base form)
  2. more deisticSo sánh hơn (comparative)
  3. most deisticSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

deistic evolutiondanh từSự tiến hóa do Chúa đặt ra nhưng sau đó không được hướng dẫn
deistic evolutionismdanh từNiềm tin vào sự tiến hóa thần thánh
deistic evolutionistdanh từNgười đề xướng thuyết tiến hóa thần thánh

Ví dụ

  • , , , .

AI