Dịch

deityless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có một vị thầntính từkhông so sánh (not comparable)Without a deity.
  2. Không thừa nhận một vị thần; không có niềm tin vào bất kỳ vị thần nàotính từkhông so sánh (not comparable)Not acknowledging a deity; without belief in any deity.

Nguồn gốc (etymology)

AI