Dịch

sky fairy

danh từ (noun)
UK/ˈskaɪ ˈfɛəɹi/US/ˈskaɪ ˈfɛəɹi/

Nghĩa chính

  1. Vị thầndanh từA god.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sky fairyDạng gốc (base form)
  2. sky fairiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ! sky-fairy .
  • , "world's " () .

Đồng nghĩa (synonym)

AI