Dịch

godship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với divinity: trạng thái, vị trí, hoặc thực tế là một vị thầndanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of divinity: the state, position, or fact of being a god.
  2. Thuật ngữ xưng hô với một vị thầndanh từkhông đếm được (uncountable)A term of address to a deity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. godshipDạng gốc (base form)
  2. godshipsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Emerson's .
  • , ... ‘ ’.
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI