Dịch

panentheism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Học thuyết cho rằng vũ trụ tồn tại bên trong Chúa, nhưng Chúa vẫn siêu việt hoặc có sự tồn tại nào đó tách biệt khỏi vũ trụdanh từkhông đếm được (uncountable)A doctrine that the universe subsists within God, but that God nevertheless transcends or has some existence separate from the universe.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Niềm tin vào tất cả các vị thần
  1. không đếm được (uncountable)A belief in all gods.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcPanentheismus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπᾶν ἐν θεῷpân en theōî“all in god”

Ngôn ngữ khác

AI