Dịch

Greek god

danh từ (noun)
US/ˈɡɹik ˈɡɑd/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông cực kỳ đẹp trai và có thân hình cân đốidanh từA man who is extremely handsome and well-built.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Greek godDạng gốc (base form)
  2. Greek godsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI