Dịch

oh my God

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Trời ơi, lạy chúa tôithán từSaid in supplication to God.
  2. Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơithán từAn expression of anger, frustration, excitement, shock, awe, dismay, etc.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

oh my godsthán từNói trong lúc sốc hoặc ngạc nhiên
oh my Goddessthán từNói trong sự phấn khích, sốc, kinh ngạc, mất tinh thần hoặc cầu xin

Ví dụ

  • " , ; , !" Nabeth "Amxix-iw".

Họ từ (word family)

AI