Nghĩa chính
- Trời ơi, lạy chúa tôithán từSaid in supplication to God.
- Trời, giời, trời ơi, giời ơi, trời đất ơi, giời đất ơithán từAn expression of anger, frustration, excitement, shock, awe, dismay, etc.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trời ơi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oh my godsthán từ | thán từ | Nói trong lúc sốc hoặc ngạc nhiên |
| oh my Goddessthán từ | thán từ | Nói trong sự phấn khích, sốc, kinh ngạc, mất tinh thần hoặc cầu xin |
Ví dụ
- " , ; , !" Nabeth "Amxix-iw".
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)