Dịch

Oh-My-God particle

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tia vũ trụ năng lượng cực cao được phát hiện vào năm 1991, có bản chất không chắc chắn, vượt quá giới hạn GZK; hạt năng lượng cao nhất từng được phát hiệndanh từ riêngAn ultra-high-energy cosmic ray detected in 1991, of uncertain nature, which exceeds the GZK limit; the highest energy particle ever discovered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Oh-My-God particleDạng gốc (base form)
  2. Oh-My-God particlesSố nhiều (plural)
  3. oh-my-god particlesSố nhiều (plural)
  4. Oh-My-God ParticlesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Oh-My-God . , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI