Oh-My-God particle
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tia vũ trụ năng lượng cực cao được phát hiện vào năm 1991, có bản chất không chắc chắn, vượt quá giới hạn GZK; hạt năng lượng cao nhất từng được phát hiệndanh từ riêngAn ultra-high-energy cosmic ray detected in 1991, of uncertain nature, which exceeds the GZK limit; the highest energy particle ever discovered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Oh-My-God particleDạng gốc (base form)
- Oh-My-God particlesSố nhiều (plural)
- oh-my-god particlesSố nhiều (plural)
- Oh-My-God ParticlesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , Oh-My-God . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)