Nghĩa chính
- The Higgs boson.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- God particleDạng gốc (base form)
- God particlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Oh-My-God particledanh từ riêng | danh từ riêng | Tia vũ trụ năng lượng cực cao được phát hiện vào năm 1991, có bản chất không chắc chắn, vượt quá giới hạn GZK; hạt năng lượng cao nhất từng được phát hiện |
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1993
Ví dụ
- , " ," , .
- .
- .