Dịch

God particle

danh từ (noun)
UK/ˈɡɒd ˈpɑːtɪkl̩/

Nghĩa chính

  1. The Higgs boson.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. God particleDạng gốc (base form)
  2. God particlesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Oh-My-God particledanh từ riêngTia vũ trụ năng lượng cực cao được phát hiện vào năm 1991, có bản chất không chắc chắn, vượt quá giới hạn GZK; hạt năng lượng cao nhất từng được phát hiện

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1993

Ví dụ

  • , " ," , .
  • .
  • .

AI