Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
diocuarde
thán từ
(interjection)
/djoˈkwaɾde/
Nghĩa chính
1
Ôi chúa ơi
thán từ
oh my God
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
omg
Ôi Chúa ơi, trời ơi
Ví dụ
diocuarde
mojarse
luego
de
calentarse
AI
1
Ôi chúa ơi
1
Ôi chúa ơi
1
Ôi chúa ơi