Dịch

omg

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ôi Chúa ơi, trời ơicụm từOh my God.
  2. Trời đất ơi, ôi trờicụm từOh my gosh.
  3. Trời ơi, chúa ơicụm từOh my goodness.
  4. Nữ Thần ơi, ôi Nữ Thầncụm từOh my Goddess.

Cụm từ (phrase)

OMG Particledanh từ riêngViết tắt của Oh-My-God particle

1 nghĩa khác

Cụm từ (phrase) 1
Ôi trời ơi
  1. Ôi trời ơi, trời đất ơiAlternative form of OMG

Ví dụ

  • , , : " 4 ."
  • . !
  • 00 !

AI