omg
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ôi Chúa ơi, trời ơicụm từOh my God.
- Trời đất ơi, ôi trờicụm từOh my gosh.
- Trời ơi, chúa ơicụm từOh my goodness.
- Nữ Thần ơi, ôi Nữ Thầncụm từOh my Goddess.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| OMG Particledanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Oh-My-God particle |
1 nghĩa khác
Cụm từ (phrase) 1
Ôi trời ơi
- Ôi trời ơi, trời đất ơiAlternative form of OMG
Ví dụ
- , , : " 4 ."
- . !
- 00 !