Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oh my Allah
thán từ
(interjection)
US
/ˈ
oʊ
m
aɪ
ˈ
ɑ
l
ə
/
Nghĩa chính
1
Ôi chúa ơi!
thán từ
Oh my God!
2
Dùng theo nghĩa đen, xem oh, my, Allah
thán từ
Used other than figuratively or idiomatically: see oh, my, Allah.
AI
1
Ôi chúa ơi!
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Ôi chúa ơi!
2
Dùng theo nghĩa đen
1
Ôi chúa ơi!
2
Dùng theo nghĩa đen