Jesus Christ
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)thán từ (interjection)
Nghĩa chính
- Giê-xu Ki-tô, Jêsus Christ, Giê-su Ki-tô, Giêsu Kitôdanh từ riêngJesus of Nazareth.
- (Thiên Chúa giáo) Chúa Giê-su Ki-tôdanh từA savior; one who provides critical help or salvation to others in need.
- Lời tục tĩu hoặc chửi thề, thường là biểu hiện của sự ngạc nhiên, sốc, v.vthán từAn expletive or oath, usually an expression of surprise, shock, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Jesus ChristDạng gốc (base form)
- Jesus ChristsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Church of Jesus Christ of Latter-day Saintsdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo hội các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô, Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô, Giáo hội Các Thánh Hữu Ngày Sau của Chúa Giê Su Ky Tô |
| Jesus Christ lizarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Jesus lizard |
| Fundamentalist Church of Jesus Christ of Latter-Day Saintsdanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo phái của Đạo Mormon, được biết đến rộng rãi vì thực hành chế độ đa thê, tách khỏi nhà thờ chính về vấn đề cấm đa hôn, được coi là đang xoa dịu chính phủ Hoa Kỳ về các vấn đề thế tục và làm tổn hại đến đức tin chân chính |
| Jesus Christmasthán từ | thán từ | Đồng nghĩa với Jesus Christ |
| Vicar of Jesus Christ | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- Jesuskết hợp, đồng nghĩaChúa Giê-su Kitô
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiJesu Crist
- từ tiếng LatinhIēsūs Chrīstus
Ví dụ
- , , , ( ;)
- , !
- ?