Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Yoshke
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
j
ɔ
ʃ
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Chúa Giêsu
danh từ riêng
Jesus
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Yiddish
יאָשקע
yoshke
AI
1
Chúa Giêsu
1
Chúa Giêsu
1
Chúa Giêsu