cristo
B1giống đực (masculine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkɾisto/
Nghĩa chính
- Chúa Kitô, Đấng Cứu Thếdanh từ riêngChrist
- Tượng Chúa Giêsu, tranh Chúa Giêsudanh từJesus (representation of Jesus Christ)
- Sự rắc rối, mớ hỗn độn, phiền toáidanh từhassle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristoDạng gốc (base form)
- cristosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| armar un cristo | Gây náo loạn | |
| la de dios es cristo | Mớ hỗn độn lớn | |
| por amor de cristo | Vì Chúa | |
| todo cristodanh từ | danh từ | Bất kỳ Tom, Dick hoặc Harry nào |
| ojo al Cristothán từ | thán từ | Coi chừng! |
| corona de Cristodanh từ | danh từ | Vương miện gai (Euphorbia milii) |
| cuerpo de Cristocụm từ | cụm từ | Vì tình yêu của Chúa |
| donde Cristo dio las tres vocestrạng từ | trạng từ | Ở giữa hư không |
Ví dụ
- .Chẳng mấy chốc một trận cãi vã dữ dội đã nổ ra.
- .Chúa Giêsu Kitô là Đấng Cứu Độ của tôi.
- ¡ !Chúa Kitô đã sống lại từ cõi chết!
Họ từ (word family)
cùng gốc cristoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- jesúsđồng nghĩaCách gọi Chúa Giê-su bằng danh xưng Kitô trong bối cảnh Kitô giáo.