Dịch

cristobita

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con rối (trong một buổi diễn múa rối)danh từpuppet (in a puppet show)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cristobitaDạng gốc (base form)
  2. cristobitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI