cristobita
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con rối (trong một buổi diễn múa rối)danh từpuppet (in a puppet show)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristobitaDạng gốc (base form)
- cristobitasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh