cristiano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾisˈtjano/nguồn
Nghĩa chính
- Christian (theo đạo Thiên Chúa, thường đề cập đến Công giáo)tính từChristian (of the Christian religion, usually refers to Catholicism)
- Christian (thành viên của tôn giáo Kitô giáo)danh từChristian (member of the Christian religion)
- Anh chàng (người)danh từguy (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristianoDạng gốc (base form)
- cristianísimoSo sánh nhất (superlative)
- cristianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cristianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cristianaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en cristianotrạng từ | trạng từ | Theo cách nói của giáo dân |
| reinado cristiano | Triều đại Cơ Đốc giáo | |
| creyente cristiano | Tín đồ Kitô giáo | |
| misionero cristiano | Nhà truyền giáo cơ đốc | |
| democracia cristianadanh từ | danh từ | Dân chủ Kitô giáo |
| era cristiana | Công nguyên | |
| lo que se han de comer los gusanos, que lo disfruten los cristianoscụm từ | cụm từ | Dùng như một cái lưỡi để biện minh cho việc lăng nhăng hoặc mặc quần áo hở hang |
| moros y cristianosdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem moros, y, cristianos |
Họ từ (word family)
cùng gốc cristianoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung