Dịch

cristianodemócrata

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đảng Dân chủ Thiên chúa giáotính từChristian Democratic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cristianodemócrataDạng gốc (base form)
  2. cristianodemócratasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Đảng Dân chủ Thiên chúa giáo
  1. Christian Democrat

AI