Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Điều rắc rốidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trouble, bother, unwanted annoyances or problems.
- Cuộc cãi cọ, cuộc xô xátdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fight or argument.
- Quấy rầy, làm phiềnđộng từngoại động từ (transitive)To trouble, to bother, to annoy.
- Phiền phức, rắc rốitính từhassling; hasslesome
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hassleNguyên thể (infinitive)
- hasslesSố nhiều (plural)
- hassledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hasslingPhân từ I (present participle)
- more hassleSo sánh hơn (comparative)
- most hassleSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hassle sb (for sth/to do sth)làm phiền ai (để đòi cái gì/yêu cầu làm gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| give someone hassle | Gây phiền toái cho ai | |
| not worth the hassle | Không bõ công | |
| save the hassle | Tránh phiền toái | |
| too much hassle | Quá nhiều phiền toái | |
| without any hassle | Không gặp rắc rối nào | |
| worth the hassle | Đáng công sức | |
| hassle-free | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Việc phiền toái
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Việc phiền toái, việc mất côngAn action which is not worth the difficulty involved.
Xuất hiện ở từ khác
- botherđồng nghĩanhấn mạnh sự phiền hà, rắc rối trong quy trình
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hassleNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Tôi đã phải chịu nhiều rắc rối để trở thành người đầu tiên mua được vé.
- .Cậu bé xui xẻo bị một nhóm côn đồ quấy rầy trên đường về nhà.
- , .Nếu không muốn nhọc công chuyển đổi định dạng, bạn sẽ phải dùng cố định một chương trình.