bronca
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾonka/nguồn
Nghĩa chính
- Rắc rối, tranh chấp, cãi vã, tranh cãidanh từhassle, dispute, quarrel, argument
- Lời quở tráchdanh từreprimand, earful
- La ó, chế nhạodanh từoutcry, booing, jeering
- Vấn đềdanh từproblem
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broncaDạng gốc (base form)
- broncasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc broncaĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung