Dịch

bronca

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbɾonka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rắc rối, tranh chấp, cãi vã, tranh cãidanh từhassle, dispute, quarrel, argument
  2. Lời quở tráchdanh từreprimand, earful
  3. La ó, chế nhạodanh từoutcry, booing, jeering
  4. Vấn đềdanh từproblem

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. broncaDạng gốc (base form)
  2. broncasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc bronca

AI