pelea
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/peˈlea/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cuộc ẩu đả, vụ đánh nhaudanh từfight, brawl
- Cuộc giằng co, sự xô xátdanh từstruggle (physical)
- Cuộc cãi vã, sự tranh cãidanh từquarrel, argument
- Đánh nhau, cãi nhauđộng từinflection of pelear:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peleaDạng gốc (base form)
- peleasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buscar pelea | Gây sự | |
| entrar en una pelea | Lao vào đánh nhau | |
| pelea callejera | Vụ đánh nhau đường phố | |
| tener una pelea | Cãi nhau một trận | |
| pelea de barrodanh từ | danh từ | Cuộc chiến bùn |
| pelea de gallosdanh từ | danh từ | Chọi gà |
| gallo de pelea | Gà chọi | |
| gallina de pelea | Gà chọi |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Trận đấu
- fight, bout
Họ từ (word family)
cùng gốc peleaVí dụ
- .Chúng tôi không biết chính xác vụ ẩu đả bắt đầu thế nào.
- Gabor Olivia .Gabor đã chứng kiến cuộc ẩu đả giữa Olivia và Vladimir.
- .Hai người trẻ đã trở nên xa cách vì một trận cãi vã.