Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peleada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/peleˈada/
Nghĩa chính
1
Trận đánh
danh từ
fight
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peleada
Dạng gốc
(base form)
peleada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
打
dǎ
Đánh nhau, chiến đấu
战斗
zhàn dòu
Chiến đấu, đánh nhau
战
zhàn
Chiến đấu
Tiếng Anh
fight
Chiến đấu, đánh nhau, giao chiến
AI
1
Trận đánh
1
Trận đánh
1
Trận đánh