Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
reprimenda
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/repɾiˈmenda/
Nghĩa chính
1
Lời quở trách
danh từ
reprimand; telling-off
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reprimenda
Dạng gốc
(base form)
reprimenda
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
darle
una
reprimenda
imponerles
una
reprimenda
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
broncha
rapapolvo
reproche
riña
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
reprimand
Lời quở trách
AI
1
Lời quở trách
1
Lời quở trách
1
Lời quở trách