Dịch

reprimand

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lời quở tráchdanh từA severe, formal or official reproof; reprehension, rebuke, private or public.
  2. Khiển trách, quở tráchđộng từTo reprove in a formal or official way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reprimandNguyên thể (infinitive)
  2. reprimandsSố nhiều (plural)
  3. reprimandedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reprimandingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reprimand for (doing) sthsự khiển trách về (việc) làm gìHe received a severe reprimand for his behaviour.Anh ấy đã bị khiển trách nghiêm khắc vì hành vi của mình.
  • reprimand sb for sthkhiển trách ai về việc gìThe officers were severely reprimanded for their unprofessional behaviour.Các sĩ quan đã bị khiển trách nghiêm khắc vì hành vi thiếu chuyên nghiệp.
  • reprimand sb for doing sthkhiển trách ai vì đã làm gìThe judge reprimanded him for using such language in court.Thẩm phán đã khiển trách anh ta vì sử dụng ngôn từ như vậy trước tòa.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápréprimande

Ví dụ

  • .Goldsmith đã khiển trách bà chủ nhà một cách gay gắt vì cách bà đối xử với ông.
  • .Ai đó nên khiển trách Tom.
  • .Chúng ta sẽ chỉ bị khiển trách thôi.

AI