Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cristología
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kɾistoloˈxia/
Nghĩa chính
1
Kitô học
danh từ
Christology
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cristología
Dạng gốc
(base form)
cristología
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Christology
Lĩnh vực nghiên cứu trong thần học Kitô giáo liên quan đến bản chất của Chúa Giêsu Kitô, đặc biệt là mối liên hệ giữa thần linh và con người trong con người của Ngài
AI
1
Kitô học
1
Kitô học
1
Kitô học