Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
guau
B2
thán từ
(interjection)
/ˈɡwau/
Nghĩa chính
1
Gâu gâu, cúi đầu wow (tiếng chó sủa khi sủa)
thán từ
woof, bow wow (the sound a dog makes when barking)
2
Ồ (tất cả các giác quan)
thán từ
wow (all senses)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wow
Chà, ối chao, trời ơi
woof
Sợi ngang
WoW
Trò chơi World of Warcraft
Ví dụ
Guau
,
¡
qué
bárbaro
!
AI
1
Gâu gâu
2
Ồ (tất cả các giác quan)
1
Gâu gâu
2
Ồ (tất cả các giác quan)
1
Gâu gâu
2
Ồ (tất cả các giác quan)