Dịch

WoW

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi World of Warcraftdanh từ riêngInitialism of World of Warcraft.
  2. Chiến dịch War on Womendanh từ riêngInitialism of War on Women.
  3. Windows on Windowsdanh từ riêngInitialism of Windows on Windows.
  4. Trọng lượng trên bánh xedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of weight on wheels

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

bow-wowdanh từ, thán từ, động từ, tính từGâu gâu, ẳng ẳng, ăng ẳng
big wowthán từBiến thể mỉa mai của wow
wow-wowdanh từVượn, đặc biệt là vượn bạc hay vượn nhanh nhẹn
wow worddanh từTừ đồng nghĩa thú vị hoặc sống động hơn cho một từ hàng ngày
wow factordanh từYếu tố gây ấn tượng mạnh
wow-wow saucedanh từNước sốt làm từ rau mùi tây, bơ, giấm, v.v. để dùng với thịt bò
bow-wow theorydanh từLý thuyết suy đoán rằng ngôn ngữ của con người có nguồn gốc từ việc bắt chước tiếng kêu của động vật
wow someoneGây ấn tượng mạnh với ai

AI