Dịch

warcraft

C2danh từ (noun)
UK/ˈwɔːkɹɑːft/US/ˈwɔɹkɹæft/

Nghĩa chính

  1. Nghệ thuật quân sự, binh phápdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or skill of conducting a war.
  2. Tàu chiếndanh từđếm được (countable)A warship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. warcraftDạng gốc (base form)
  2. warcraftsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

war-craft

  1. từ tiếng Anh trung đạiwerrecraft

Ví dụ

  • .Anh ấy chơi World of Warcraft.
  • .Cô ấy chơi World of Warcraft.
  • , .Mỗi khi tham gia một ván Warcraft mới, tôi lại phải đối đầu với một đội đối thủ mới.

AI