Nghĩa chính
- Nghệ thuật quân sự, binh phápdanh từkhông đếm được (uncountable)The art or skill of conducting a war.
- Tàu chiếndanh từđếm được (countable)A warship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- warcraftDạng gốc (base form)
- warcraftsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy chơi World of Warcraft.
- .Cô ấy chơi World of Warcraft.
- , .Mỗi khi tham gia một ván Warcraft mới, tôi lại phải đối đầu với một đội đối thủ mới.