Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wowed
B2
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Thả biểu tượng cảm xúc wow
động từ
To apply an emoticon with the meaning of "wow"
Ví dụ
The
juggler
wowed
the
crowd
by
keeping
ten
oranges
up
in
the
air
.
Người tung hứng đã khiến đám đông trầm trồ thán phục bằng cách giữ mười quả cam trên không trung.
AI
1
Thả biểu tượng cảm xúc wow
1
Thả biểu tượng cảm xúc wow
1
Thả biểu tượng cảm xúc wow