Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wow
A2
thán từ
(interjection)
/ˈwau/
Nghĩa chính
1
Wow (biểu thị sự phấn khích hoặc ngạc nhiên)
thán từ
wow (an indication of excitement or surprise)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
guao
guau
wa
wao
waos
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wow
Chà, ối chao, trời ơi
WoW
Trò chơi World of Warcraft
AI
1
Wow (biểu thị sự phấn khích hoặc ngạc nhiên)
1
Wow (biểu thị sự phấn khích hoặc ngạc nhiên)
1
Wow (biểu thị sự phấn khích hoặc ngạc nhiên)