Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
waos
thán từ
(interjection)
/ˈwaos/
Nghĩa chính
1
Ồ
thán từ
wow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
哦
ò
Ồ, à
啊
a
Ồ, ôi
噢
ō
Ồ, à
Tiếng Anh
wow
Chà, ối chao, trời ơi
WoW
Trò chơi World of Warcraft
Ví dụ
Imagina
tener
contacto
con
una
mujer
😮😮😮😮
Waos
AI
1
Ồ
1
Ồ
1
Ồ