Dịch

wow-wow

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vượn, đặc biệt là vượn bạc hay vượn nhanh nhẹndanh từA gibbon, especially the silvery gibbon or the agile gibbon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wow-wowDạng gốc (base form)
  2. wow-wowsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wow-wow saucedanh từNước sốt làm từ rau mùi tây, bơ, giấm, v.v. để dùng với thịt bò
bow-chicka-wow-wowdanh từHoạt động tình dục hoặc sự chấp thuận

AI