Nghĩa chính
- Vượn, đặc biệt là vượn bạc hay vượn nhanh nhẹndanh từA gibbon, especially the silvery gibbon or the agile gibbon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wow-wowDạng gốc (base form)
- wow-wowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wow-wow saucedanh từ | danh từ | Nước sốt làm từ rau mùi tây, bơ, giấm, v.v. để dùng với thịt bò |
| bow-chicka-wow-wowdanh từ | danh từ | Hoạt động tình dục hoặc sự chấp thuận |