Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- (không trang trọng) Rất hay, gây ấn tượng mạnhtính từVery good, impressive.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gee-whizzerydanh từ | danh từ | Phản ứng nhiệt tình đối với những điều đáng ngạc nhiên và/hoặc ấn tượng về mặt kỹ thuật |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
(Mỹ, lỗi thời) Biểu lộ sự ngạc nhiên
- (Mỹ, lỗi thời) Biểu lộ sự ngạc nhiên, hào hứng, hoặc khó chịu: chà; thì đã sao?An expression of surprise, enthusiasm, or annoyance: wow or so what?
Ví dụ
- gee-whiz .
- , ?
- : ' , ! , ! '