Dịch

wowser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người có quan điểm đạo đức mạnh mẽ chống lại việc tiêu thụ quá nhiều rượu, cờ bạc, nội dung khiêu dâm, v.v., là người tìm cách truyền bá những quan điểm đódanh từOne with strong moral views against excessive consumption of alcohol, gambling, pornography, etc., who seeks to promulgate those views.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wowserDạng gốc (base form)
  2. wowsersSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người thô lỗ hoặc một người gây rối tương tự
  1. A lout or similar disruptive person.

Ví dụ

  • , , , , Australia's […].
  • , , — cowboy's .
  • ‘’ ‘’ .

AI