Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wowserian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến wowsers (những người thập tự chinh đạo đức)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to wowsers (moral crusaders).
Nguồn gốc
(etymology)
wowser
+
-ian
AI
1
Liên quan đến wowsers (những người thập tự chinh đạo đức)
1
Liên quan đến wowsers (những người thập tự chinh đạo đức)
1
Liên quan đến wowsers (những người thập tự chinh đạo đức)