Nghĩa chính
- Trong yên bìnhcụm giới từWith someone's favour or blessing.
- Không bị gián đoạn; trong sự yên tĩnh; một cách hòa bìnhcụm giới từWithout interruption; in tranquility; peacefully.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rest in peacecụm từ, động từ | cụm từ, động từ | Yên nghỉ |
| live in peace | Sống yên bình |
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Phápen paix
Ví dụ
- , , world's ; , life's .Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
- .Tôi có thể sống yên bình ở đây.
- .