Dịch

in peace

cụm giới từ (prepositional phrase)
UK/ɪn ˈpiːs/US/ɪn ˈpis/

Nghĩa chính

  1. Trong yên bìnhcụm giới từWith someone's favour or blessing.
  2. Không bị gián đoạn; trong sự yên tĩnh; một cách hòa bìnhcụm giới từWithout interruption; in tranquility; peacefully.

Cụm từ (phrase)

rest in peacecụm từ, động từYên nghỉ
live in peaceSống yên bình

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Phápen paix

Ví dụ

  • , , world's ; , life's .Nếu quan hệ vợ chồng mà tốt đẹp, thì cuộc sống hôn nhân sẽ là thiên đường. Nếu quan hệ vợ chồng mà tồi tệ, thì cuộc sống hôn nhân sẽ trở thành địa ngục trần gian.
  • .Tôi có thể sống yên bình ở đây.
  • .

AI