Nghĩa chính
- Yên nghỉcụm từA blessing or expression of hope that a deceased person is at peace.
- Yên nghỉ, an nghỉ, qua đờiđộng từTo have passed away, or to have died.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rest in peaceNguyên thể (infinitive)
- rests in peaceNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- rested in peaceQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- resting in peacePhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rest in pisscụm từ | cụm từ | Nói để chế giễu một người đã chết, hoặc một người đã phải chịu một nỗi bất hạnh lớn |
| rest in powercụm từ | cụm từ | Được dùng để thương tiếc, tưởng nhớ hoặc tôn vinh một người đã khuất, đặc biệt là các nhà hoạt động và nạn nhân của sự áp bức |
| rest in piecescụm từ | cụm từ | Dùng để chế giễu người đã khuất, đặc biệt là người bị ghét bỏ hoặc chửi bới |
Ví dụ
- .
- .
- , !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhrequiescat in pace
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha