Dịch

rest in power

cụm từ (phrase)
US/ˈɹɛst ɪn ˈpaʊ.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Được dùng để thương tiếc, tưởng nhớ hoặc tôn vinh một người đã khuất, đặc biệt là các nhà hoạt động và nạn nhân của sự áp bứccụm từSaid to mourn, remember, or celebrate a deceased person, particularly activists and victims of oppression.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI