Nghĩa chính
- Sự phá vỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An interruption to the regular flow or sequence of something.
- Sự quấy rối, tình trạng hỗn loạndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A continuing act of disorder.
- Sự vỡ toang, sự nứt vỡdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A breaking or bursting apart; a breach.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disruptionDạng gốc (base form)
- disruptionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- disruption (to sb/sth)sự gián đoạn (đối với ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause disruption | Gây gián đoạn | |
| minimize disruption | Giảm thiểu gián đoạn | |
| service disruption | Gián đoạn dịch vụ | |
| traffic disruption | Ách tắc giao thông | |
| weapon of mass disruptiondanh từ | danh từ | Loại vũ khí được sử dụng để tạo ra sự gián đoạn trên quy mô lớn thay vì hủy diệt |
| minimal disruption | Sự gián đoạn tối thiểu |
Ví dụ
- , , .Chúng tôi được biết rằng phía trước còn nhiều sự gián đoạn hơn nữa.
- .Lớp học trở nên hỗn loạn khi giáo viên rời đi.
- Algeria's -19 ?Các ngành công nghiệp then chốt của Algérie đã phản ứng ra sao trước sự xáo trộn đột ngột từ đại dịch COVID-19?