perturbación
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾtuɾbaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự nhiễu loạndanh từperturbation
- Sự xáo trộndanh từdisturbance
- Sự gián đoạndanh từdisruption
- Sự kích độngdanh từagitation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- perturbaciónDạng gốc (base form)
- perturbacionesSố nhiều (plural)