disturbio
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈtuɾbjo/
Nghĩa chính
- Vụ bạo loạn, sự rối loạndanh từdisturbance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disturbioDạng gốc (base form)
- disturbiosSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc disturbioVí dụ
- .Các cuộc bạo loạn lan nhanh qua nhiều con phố.
- .Các cuộc bất ổn dân sự không có dấu hiệu lắng dịu.
- .Cảnh sát đã can thiệp vào vụ náo loạn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vụ bạo loạn
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- ordentrái nghĩasự xáo trộn, bạo loạn