Dịch

disturbio

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/disˈtuɾbjo/

Nghĩa chính

  1. Vụ bạo loạn, sự rối loạndanh từdisturbance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. disturbioDạng gốc (base form)
  2. disturbiosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc disturbio

Ví dụ

  • .Các cuộc bạo loạn lan nhanh qua nhiều con phố.
  • .Các cuộc bất ổn dân sự không có dấu hiệu lắng dịu.
  • .Cảnh sát đã can thiệp vào vụ náo loạn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vụ bạo loạn

Ngôn ngữ khác

AI