Dịch

agitación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/axitaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bồn chồn, kích độngdanh từrestlessness, agitation
  2. Bất ổn xã hội hoặc chính trịdanh từsocial or political unrest
  3. Sự phấn khíchdanh từexcitement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. agitaciónDạng gốc (base form)
  2. agitacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bồn chồn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI