agitación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/axitaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Bồn chồn, kích độngdanh từrestlessness, agitation
- Bất ổn xã hội hoặc chính trịdanh từsocial or political unrest
- Sự phấn khíchdanh từexcitement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- agitaciónDạng gốc (base form)
- agitacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bồn chồn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)