Dịch

excitement

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái xúc động hoặc cảm xúc mạnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being excited (emotionally aroused).
  2. Điều gây hứng thú, sự phấn khíchdanh từđếm được (countable)Something that excites.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. excitementDạng gốc (base form)
  2. excitementsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • excitement about sthsự hào hứng về điều gìHe did not share their excitement about the project.Anh ấy không chia sẻ sự hào hứng của họ về dự án.
  • excitement about doing sthsự hào hứng về việc làm gìI could hardly contain my excitement about going with Brandon.Tôi hầu như không kìm được sự hào hứng về việc đi cùng Brandon.
  • excitement at sthsự hào hứng về điều gìShe told of her excitement at the prospect of a new career as a pilot.Cô ấy kể về sự hào hứng của mình trước viễn cảnh một nghề nghiệp mới làm phi công.
  • excitement at doing sthsự hào hứng khi làm gìHe was unable to control his excitement at hearing this.Anh ấy không thể kiềm chế sự hào hứng khi nghe điều này.
  • excitement of doing sthsự hào hứng khi làm gìI can remember the excitement of winning that game.Tôi có thể nhớ lại sự hào hứng khi thắng trận đấu đó.
  • excitement of sthsự hào hứng của điều gìThe app enables users to experience the excitement of space exploration.Ứng dụng cho phép người dùng trải nghiệm sự hào hứng của việc khám phá vũ trụ.

Cụm từ (phrase)

breathless excitementSự phấn khích nín thở
a twitter of excitementTiếng ríu rít phấn khích
to twitter with excitementBồn chồn với sự hưng phấn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiexcitement
  2. từ tiếng Pháp cổexcitement

Ví dụ

  • bị cuốn vào sự phấn khích
  • ?Có chuyện gì mà mọi người hào hứng thế?
  • .Tôi cảm thấy chóng mặt vì hào hứng.

AI