Nghĩa chính
- Chủ nghĩa hòa bìnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The conviction that it is morally wrong to settle disputes (especially between countries) by war or other violent means.
- Chủ nghĩa bất bạo động cá nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ethical avoidance of inflicting harm on others in one's daily life.
- Chủ nghĩa hòa bình tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The combination of the above two philosophical viewpoints.
- Thử thách hòa bình trong gamedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The additional challenge of winning a game without harming any enemy characters.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pacifismDạng gốc (base form)
- pacifismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ultra-pacifismdanh từ | danh từ | Nhấn mạnh rằng mọi người phải tuân theo chủ nghĩa hòa bình vô điều kiện |
| anarcho-pacifismdanh từ | danh từ | Một xu hướng vô chính phủ ủng hộ chủ nghĩa hòa bình thay vì bạo lực để đạt được mục tiêu vô chính phủ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pacifismVí dụ
- .Chủ nghĩa hòa bình là phi thực tế.
- .Tôi không phải là người hâm mộ chủ nghĩa hòa bình.
- .Tôi không phải là người ủng hộ chủ nghĩa hòa bình.