Dịch

warism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Niềm tin rằng chiến tranh là chính đáng về nguyên tắc và có thể được biện minh trong các trường hợp thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Belief that war is justifiable in principle and can be justified in actual cases.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • , .

AI