Nghĩa chính
- Có khuynh hướng chiến tranh; chính sách hoặc hành vi hiếu chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)An inclination to war; warlike policy or behaviour.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhbellicus
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- – , […].
- " " , .