Dịch

bellicism

danh từ (noun)
UK/ˈbɛlɪsɪzm̩/

Nghĩa chính

  1. Có khuynh hướng chiến tranh; chính sách hoặc hành vi hiếu chiếndanh từkhông đếm được (uncountable)An inclination to war; warlike policy or behaviour.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbellicus

Ví dụ

  • – , […].
  • " " , .

AI