militarism
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa quân phiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ideology which claims that the military is the foundation of a society's security, and thereby its most important aspect.
- Sự sùng bái quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A focus on, or excessive use of, military force.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- militarismDạng gốc (base form)
- militarismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-militarismdanh từ | danh từ | Học thuyết phản đối chiến tranh, dựa nhiều vào lý thuyết phê phán chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa đế quốc |
Ví dụ
- .Chủ nghĩa quân phiệt đang gia tăng ở một số quốc gia đe dọa hòa bình thế giới.
- .Chủ nghĩa quân phiệt ở Phổ rất lan rộng.
- .Chủ nghĩa quân phiệt phổ biến khắp Phổ.
Họ từ (word family)
cùng gốc militarismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha