Dịch

militarism

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa quân phiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An ideology which claims that the military is the foundation of a society's security, and thereby its most important aspect.
  2. Sự sùng bái quân sựdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A focus on, or excessive use of, military force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. militarismDạng gốc (base form)
  2. militarismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

anti-militarismdanh từHọc thuyết phản đối chiến tranh, dựa nhiều vào lý thuyết phê phán chủ nghĩa dân tộc và chủ nghĩa đế quốc

Nguồn gốc (etymology)

military-ism

  1. từ tiếng Phápmilitarisme

Ví dụ

  • .Chủ nghĩa quân phiệt đang gia tăng ở một số quốc gia đe dọa hòa bình thế giới.
  • .Chủ nghĩa quân phiệt ở Phổ rất lan rộng.
  • .Chủ nghĩa quân phiệt phổ biến khắp Phổ.

AI