Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
warmongerism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chính sách và thực tiễn hiếu chiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Warlike policies and practices.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
warmongering
bellicism
Nguồn gốc
(etymology)
warmonger
+
-ism
AI
1
Chính sách và thực tiễn hiếu chiến
1
Chính sách và thực tiễn hiếu chiến
1
Chính sách và thực tiễn hiếu chiến